rest house

rest house

A weary traveler finds shelter in a rest house for the night.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà nghỉ, trạm nghỉ chân: "rest house" một tòa nhà hoặc công trình được sử dụng làm nơi trú ẩn, nghỉ ngơi cho du khách, đặc biệtnhững vùng xa xôi, hẻo lánh, nơi không khách sạn hoặc nhà trọ thông thường. thường đơn giản, cung cấp chỗtạm thời các tiện nghi cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôitại một nhà nghỉ gần đường mòn trên núi không khách sạn nào xung quanh.)
  • (Trạm nghỉ chân đã cung cấp nơi trú ẩn cho những du khách băng qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rest house" thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thám hiểm, chỉ nơi nghỉ chân đơn sơ, không sang trọng.
    • The government built rest houses along the highway for long-distance drivers. (Chính phủ đã xây dựng các nhà nghỉ dọc theo đường cao tốc cho tài xế đường dài.)
  • Trong một số nước châu Á, "rest house" có thể chỉ một ngôi nhà nhỏ trong khuôn viên chùa hoặc công viên dành cho khách hành hương.
    • Pilgrims often sleep in the rest house attached to the temple. (Những người hành hương thường ngủ trong nhà nghỉ gắn liền với ngôi chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest stop (n): điểm dừng chân (thường dọc đường cao tốc, nhà vệ sinh khu vực nghỉ ngơi).
    • We took a break at a rest stop along the highway. (Chúng tôi nghỉ giải lao tại một điểm dừng chân dọc đường cao tốc.)
  • Lodge (n): nhà nghỉ (thường lớn hơn dịch vụ đầy đủ hơn rest house).
    • The mountain lodge offered meals and guided tours. (Nhà nghỉ trên núi cung cấp bữa ăn các tour du lịch hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelter (n): nơi trú ẩn.
    • The rest house served as a shelter for hikers during the storm. (Nhà nghỉ đóng vai trò nơi trú ẩn cho người đi bộ đường dài trong cơn bão.)
  • Hostel (n): nhà trọ (thường rẻ hơn khách sạn, phòng ngủ tập thể).
    • A rest house is simpler than a hostel, with fewer amenities. (Nhà nghỉ đơn giản hơn nhà trọ, với ít tiện nghi hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rest house", nhưng có thể kết hợp với động từ "stay at" (ở tại) hoặc "use as" (sử dụng như). - We used the rest house as a base camp for our trek. (Chúng tôi sử dụng nhà nghỉ làm trại căn cứ cho chuyến đi bộ đường dài của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • No rest for the wicked (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "rest house" nhưng có thể nhắc đến): không thời gian nghỉ ngơi.
    • Even at the rest house, there was no rest for the wicked; we had to plan the next day's route. (Ngay cảnhà nghỉ, cũng không thời gian nghỉ ngơi; chúng tôi phải lên kế hoạch cho lộ trình ngày hôm sau.)

Từ gần giống

Từ chứa "rest house"